Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequin

/'si:kwin/ phổ biến #18150

“sequinned” là quá khứ của sequin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequin

/'si:kwin/

danh từ

  • (sử học) đồng xêquin (tiền vàng ở Vơ-ni-zơ)
  • Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...