Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequoia

/si'kwɔiə/ phổ biến #23779

“sequoias” là số nhiều của sequoia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sequoias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequoia

/si'kwɔiə/

danh từ

  • (thực vật học) cây củ tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two huge coniferous California trees that reach a height of 300 feet; sometimes placed in the Taxodiaceae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...