Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serai

/,kærə'vænsərai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serai

/,kærə'vænsərai/

danh từ

  • tạm nghỉ qua sa mạc
  • khách sạn lớn, nhà trọ lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A palace; a seraglio; also, in the East, a place for the accommodation of travelers; a caravansary, or rest house.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...