serf
/'sə:f/ phổ biến #21896
“serfs” là số nhiều của serf — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
serfs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serf
/'sə:f/
danh từ
- nông nô
- người bị áp bức bóc lột
- thân trâu ngựa (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Middle Ages) a person who is bound to the land and owned by the feudal lord