serialize
/'siəriəlaiz/ phổ biến #32901
“serializes” là ngôi 3 số ít của serialize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
serialized quá khứ phân từ
serialized quá khứ
serializing hiện tại phân từ
serializes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serialize
/'siəriəlaiz/
ngoại động từ
- xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
- đăng từng số
Định nghĩa tiếng Anh
v. arrange serially