Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serial

/'siəriəl/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6852

“serialled” là quá khứ của serial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

theo chuỗi tính từ

“He is a serial reader.”Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serial

/'siəriəl/

tính từ

  • theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
  • ra theo từng số (truyện in trên báo)
    • serial rights: bản quyền về truyện in theo từng số
  • ra từng kỳ (tạp chí)

danh từ

  • truyện ra từng số
  • tạp chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serialized set of programs a. pertaining to or composed in serial technique a. pertaining to or occurring in or producing a series s. of or relating to the sequential performance of multiple operations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...