seriously rich
Nghĩa thường dùng
giàu nứt đố đổ vách (rất giàu, thân mật)
adv+adj
“He wanted to make big money, to be seriously rich.”Anh ấy muốn kiếm thật nhiều tiền, trở nên cực kỳ giàu có. (Lưu ý: informal: rất giàu)