Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sermon

/'sə:mən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6599

“sermons” là số nhiều của sermon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bài giảng danh từ

“The priest gave a long sermon.”Linh mục đã có một bài giảng dài.

Biến thể từ sermons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sermon

/'sə:mən/

danh từ

  • bài giảng đạo, bài thuyết giáo, bài thuyết pháp
  • lời khiển trách, lời quở mắng, lời lên lớp ((nghĩa bóng))

ngoại động từ

  • thuyết giáo, thuyết pháp
  • quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an address of a religious nature (usually delivered during a church service) n. a moralistic rebuke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...