Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seroreaction

/,siәrәjri'ækʃən,,ser-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seroreaction

//

* danh từ
  • sự phản ứng huyết thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...