Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serosa

/si'rәusә,-zә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serosa

//

* danh từ
  • màng ối giả; màng thanh dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n a thin membrane lining the closed cavities of the body; has two layers with a space between that is filled with serous fluid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...