Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serriostrade

/,seri'rɔstrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serriostrade

/,seri'rɔstrit/

tính từ

  • có mỏ khía răng cưa (chim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...