Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve a sentence

Nghĩa thường dùng

thụ án trong tù cụm từ

“He will serve a sentence of five years for theft.”Anh ta sẽ thụ án năm năm vì tội ăn cắp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...