Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve a sentence of

Nghĩa thường dùng

chịu án (bao nhiêu năm tù) verb+det+noun

“He ordered that Hickey should serve a sentence of at least 15 years in prison.”Ông ra lệnh Hickey phải chịu án ít nhất 15 năm tù.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...