Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve food

Nghĩa thường dùng

dọn/múc thức ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...