Từ điển Anh–Việt

111.874 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve to explain

/sɜrv tə ɪkˈspleɪn/

Nghĩa thường dùng

giúp làm rõ hoặc dễ hiểu một điều gì đó cụm từ

“The study serves to explain the rise in pollution levels.”Nghiên cứu này giúp làm rõ sự gia tăng mức ô nhiễm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...