servery
“serveries” là số nhiều của servery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
servery
/'sə:vəri/
danh từ
- kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp
- buồng để thức ăn
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“serveries” là số nhiều của servery — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...