Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serverless

tính từ

  • không cần máy chủ; liên quan đến mô hình điện toán đám mây nơi nhà cung cấp tự động quản lý việc cấp phát tài nguyên
    • serverless computing: điện toán không máy chủ
    • serverless architecture: kiến trúc không máy chủ
    • serverless function: hàm không máy chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...