Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

servery

/'sə:vəri/

danh từ

  • kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp
  • buồng để thức ăn
Biến thể từ serveries số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...