Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

servery

/'sə:vəri/
Biến thể từ serveries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

servery

/'sə:vəri/

danh từ

  • kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp
  • buồng để thức ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...