Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

servitude

/'sə:vitjud/ GRE phổ biến #18822
Biến thể từ servitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

servitude

/'sə:vitjud/

danh từ

  • sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục
    • pháp penal servitude for life: tội khổ sai chung thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of subjection to an owner or master or forced labor imposed as punishment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...