Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

servitude

/'sə:vitjud/ GRE phổ biến #18822

“servitudes” là số nhiều của servitude — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ servitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

servitude

/'sə:vitjud/

danh từ

  • sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục
    • pháp penal servitude for life: tội khổ sai chung thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of subjection to an owner or master or forced labor imposed as punishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...