servoamplifier
/'sә:vәu'æmplifaiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
servoamplifier
//
* danh từ- bộ khuếch đại phụ
Từ điển Anh–Việt
111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...