Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

servomechanism

//

* danh từ
  • cơ cấu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n control system that converts a small mechanical motion into one requiring much greater power; may include a negative feedback system

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...