Từ điển Anh–Việt

112,429 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“servomechanisms” là số nhiều của servomechanism — đang hiển thị từ gốc:

servomechanism

//

* danh từ
  • cơ cấu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n control system that converts a small mechanical motion into one requiring much greater power; may include a negative feedback system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...