Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sesquioxide

/,seskwi'ɔksaid/

“sesquioxides” là số nhiều của sesquioxide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sesquioxides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sesquioxide

/,seskwi'ɔksaid/

danh từ

  • (hoá học) Setquioxyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An oxide containing three atoms of oxygen with two atoms (or radicals) of some other substance; thus, alumina, Al2O3 is a sesquioxide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...