sessional
/'seʃənl/
Nghĩa thường dùng
(thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên họp
tính từ
“The sessional meetings are scheduled for every Friday.”Các cuộc họp phiên được lên lịch vào mỗi thứ Sáu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sessional
/'seʃənl/
tính từ
- (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên họp
- sessional order: thủ tục buổi họp (nghị viện)
- (thuộc) toà án tối cao
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a session or sessions.