seta
/'si:tə/
danh từ, số nhiều setae
/'si:ti:/- (động vật học) lông cứng
- (thực vật học) tơ cứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. stalk of a moss capsule\nn. a stiff hair or bristle
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. stalk of a moss capsule\nn. a stiff hair or bristle
Đang tải...