Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seta

/'si:tə/

danh từ, số nhiều setae

/'si:ti:/
  • (động vật học) lông cứng
  • (thực vật học) tơ cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. stalk of a moss capsule\nn. a stiff hair or bristle

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...