Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18481

settee

/se'ti:/

danh từ

  • ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ
Biến thể từ settees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small sofa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...