Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

settee

/se'ti:/ Collins ★ phổ biến #18481

“settees” là số nhiều của settee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ danh từ

“She sat on the settee and read her book.”Cô ấy ngồi trên ghế trường kỷ và đọc sách.

Biến thể từ settees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

settee

/se'ti:/

danh từ

  • ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small sofa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...