Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

setthetable

/setðəˈteɪ.bəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v.phr

  • Bày chén bát

ví dụ

I set the table for dinner with plates and forks. — Tôi bày chén bát cho bữa tối với đĩa và nĩa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...