setthetable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
v.phr
- Bày chén bát
ví dụ
I set the table for dinner with plates and forks. — Tôi bày chén bát cho bữa tối với đĩa và nĩa.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
I set the table for dinner with plates and forks. — Tôi bày chén bát cho bữa tối với đĩa và nĩa.
Đang tải...