setting up /ˈsetɪŋ ʌp/
cụm từ
- sắp đặt, bố trí, dựng lên (một cái gì đó)
- setting up a tent: dựng lều
- setting up a business: thành lập doanh nghiệp
- thiết lập, thành lập (một tổ chức, hệ thống)
Đồng nghĩa
arrangingestablishingorganizingpreparing
Trái nghĩa
dismantlingtearing down