Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“setups” là số nhiều của setup — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #5868

setup

//

  • cơ cấu của một tổ chức
  • mưu mô sắp đặt để lừa người
  • cài đặt, thiết lập
Biến thể từ setups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the way something is organized or arranged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...