Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seventeen

/'sevn'ti:n/ Collins ★★★★★ phổ biến #6318

Nghĩa thường dùng

Mười bảy num.

“Seventeen years young.”17 tuổi đời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seventeen

/'sevn'ti:n/

tính từ

  • mười bảy
    • to be seventeen: mười bảy tuổi

danh từ

  • số mười bảy

thành ngữ

  1. sweet seventeen
    • tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of sixteen and one s. being one more than sixteen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...