Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

severable

/'sevərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

severable

/'sevərəbl/

tính từ

  • có thể chia rẽ được
  • có thể cắt đứt được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being divided or dissociated;

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...