Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

severable

/'sevərəbl/

tính từ

  • có thể chia rẽ được
  • có thể cắt đứt được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being divided or dissociated;

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...