severity
/si'veriti/
danh từ
- tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo
- tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt
- tính mộc mạc, tính giản dị
- giọng châm biếm, giọng mỉa mai
- sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt
Biến thể từ
severities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. excessive sternness