Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sever

/'sevə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8957

“severs” là ngôi 3 số ít của sever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắt đứt, chia rẽ động từ

“The company decided to sever its relationship with the supplier.”Công ty quyết định cắt đứt mối quan hệ với nhà cung cấp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sever

/'sevə/

động từ

  • chia rẽ, tách ra
    • sea sever England from France: biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp
    • to sever friends: chia rẽ bạn bè
  • cắt đứt
    • to sever relations with a country: cắt đứt quan hệ với một nước
Định nghĩa tiếng Anh

v. set or keep apart

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...