Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sewage

/'sju:idʤ/ IELTSCollins ★ phổ biến #7208

Nghĩa thường dùng

nước thải danh từ

“Sewage can pollute rivers and harm the environment.”Nước thải có thể làm ô nhiễm sông và gây hại cho môi trường.

Biến thể từ sewages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sewage

/'sju:idʤ/

danh từ

  • nước cống, rác cống

ngoại động từ

  • bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. waste matter carried away in sewers or drains

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...