sewage
/'sju:idʤ/ IELTSCollins ★ phổ biến #7208
“sewages” là số nhiều của sewage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước thải
danh từ
“Sewage can pollute rivers and harm the environment.”Nước thải có thể làm ô nhiễm sông và gây hại cho môi trường.
Biến thể từ
sewages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sewage
/'sju:idʤ/
danh từ
- nước cống, rác cống
ngoại động từ
- bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống
Định nghĩa tiếng Anh
n. waste matter carried away in sewers or drains