sex life
/seks laif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sex life
//
* danh từ- đời sống tình dục, hoạt động tình dục của con người
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...