Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sexifid

/'seksifid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sexifid

/'seksifid/

tính từ

  • (thực vật học) chẻ sáu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Six-cleft; as, a sexfid calyx or nectary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...