Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sexillion

/sek'siljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sexillion

/sek'siljən/

danh từ

  • (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu
  • (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...