sexist
/'seksist/ Collins ★ phổ biến #12103
“sexists” là số nhiều của sexist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phân biệt giới tính
tính từ
“The movie was criticized for its sexist portrayal of women.”Bộ phim bị chỉ trích vì cách thể hiện phân biệt giới tính đối với phụ nữ.
Biến thể từ
sexists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sexist
//
* tính từ- (thuộc) sự thành kiến giới tính
- thể hiện sự thành kiến giới tính, phân biệt đối xử theo giới tính* danh từ
- người phân biệt đối xử theo giới tính
Định nghĩa tiếng Anh
s. discriminatory on the basis of sex (usually said of men's attitude toward women)