Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sextan

/'sekstən/
Biến thể từ sextans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sextan

/'sekstən/

tính từ

  • cách năm ngày (cơn sốt...)

danh từ

  • (y học) sốt cách năm ngày

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...