Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sextet

/ses'tet/ phổ biến #32509

“sextets” là số nhiều của sextet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sextets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sextet

/ses'tet/

danh từ (âm nhạc)

  • bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu
  • (thơ ca) sáu câu cuối của bài xonê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition written for six performers n. six performers or singers who perform together n. a set of six similar things considered as a unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...