sexualize
/'seksjuəlaiz/ phổ biến #31923
“sexualized” là quá khứ phân từ của sexualize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sexualizes ngôi 3 số ít
sexualized quá khứ phân từ
sexualized quá khứ
sexualizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sexualize
/'seksjuəlaiz/
ngoại động từ
- định giới tính cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. make sexual, endow with sex, attribute sex to