Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shabby-genteel

/'ʃæbidʤən'ti:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shabby-genteel

/'ʃæbidʤən'ti:l/

tính từ

  • cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút, giấy rách cố giữ lấy lề
Định nghĩa tiếng Anh

s. trying to maintain dignity and self respect despite shabbiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...