Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shackling” là hiện tại phân từ của shackle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17357

shackle

/'ʃækl/

danh từ

  • cái cùm, cái còng
  • (số nhiều) xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế
    • shackle s of convention: sự trói buộc của quy ước
  • cái sứ cách điện

ngoại động từ

  • cùm lại, xích lại
  • ngăn cản, ngăn chặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)\nn. a U-shaped bar; the open end can be passed through chain links and closed with a bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...