Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shacks” là số nhiều của shack — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #7290

shack

/ʃæk/

danh từ

  • lán, lều
  • (tiếng địa phương) hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng

nội động từ

  • rụng, rơi rụng (hạt, quả)

danh từ

  • kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ

nội động từ

  • lêu lỏng, lang thang

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n small crude shelter used as a dwelling\nv make one's home in a particular place or community\nv move, proceed, or walk draggingly or slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...