Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shadowing

//

* danh từ
  • sự che chắn
  • (vât lý học) hiệu ứng màn chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of following someone secretly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...