Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shafting

/ʃɑ:ftiɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự truyền động trục chung
  • trục dẫn động
Định nghĩa tiếng Anh

v equip with a shaft\nv defeat someone through trickery or deceit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...