shafting
/ʃɑ:ftiɳ/
danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động trục chung
- trục dẫn động
Biến thể từ
shafting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v equip with a shaft\nv defeat someone through trickery or deceit