shake-up
/ʃeik'ʌp/ Collins ★
“shake-ups” là số nhiều của shake-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc cải tổ lớn (thay đổi mạnh về nhân sự hoặc tổ chức)
danh từ
“A major shake-up left the marketing team with three new managers.”Một cuộc cải tổ lớn khiến đội marketing có ba quản lý mới.
Biến thể từ
shake-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shake-up
/ʃeik'ʌp/
danh từ
- cú thúc (để ra khỏi tình trạng lề mề trì trệ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cải tổ (chính phủ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n the imposition of a new organization; organizing differently (often involving extensive and drastic changes)